WinHSK

录制

HSK6v
0 · Lv.1
lùzhì

thu băng; ghi âm; ghi hình

漢越 lục chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用录音机或录像机把声音或形象记录下来;加工制成某种作品
义项 vHSK6

thu băng; ghi âm; ghi hình

用录音机或录像机把声音或形象记录下来;加工制成某种作品

免费例句

我们录制了一段视频。

Wǒmen lùzhì le yī duàn shìpín.

HSK5

Chúng tôi đã quay một đoạn video.

We recorded a video.

我和他正在录制播客。

Wǒ hé tā zhèngzài lùzhì bōkè.

HSK5

Tôi và anh ấy đang thu âm podcast.

He and I are recording a podcast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan