拼
录取
HSK5v 0 · Lv.1
lùqǔ
tuyển chọn; nhận vào
漢越 lục thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 选定 (考试合格的人)
- 讯问记录
等级
义项 ①v≈HSK5
tuyển chọn; nhận vào
选定 (考试合格的人)
免费例句
公司录取了十名新员工。
gōng sī lù qǔ le shí míng xīn yuán gōng.
≈HSK4
Công ty đã tuyển dụng 10 nhân viên mới.
The company recruited ten new employees.
他被北京大学录取了。
Tā bèi Běijīng Dàxué lùqǔ le.
≈HSK4
Anh ấy đã được nhận vào Đại học Bắc Kinh.
He was admitted to Peking University.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
lấy; ghi lại
讯问记录
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分