拼
录用
HSK6v 0 · Lv.1
lùyòng
tuyển dụng; được nhận
decide on; accept to publish 录用 稿件 accept a contribution
漢越 lục dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指经过一定的考核、审查程序,决定接纳某人担任某个职位或从事某项工作
- 表示接纳、使用某些观点、建议、材料等
等级
义项 ①v≈HSK6
tuyển dụng; được nhận
指经过一定的考核、审查程序,决定接纳某人担任某个职位或从事某项工作
免费例句
公司决定录用他。
Gōngsī juédìng lùyòng tā.
≈HSK5
Công ty quyết định tuyển dụng anh ấy.
The company decided to hire him.
她很高兴被公司录用了。
Tā hěn gāoxìng bèi gōngsī lùyòng le.
≈HSK5
Cô ấy rất vui vì được công ty tuyển dụng.
She was very happy to be hired by the company.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
áp dụng; chấp nhận
表示接纳、使用某些观点、建议、材料等
免费例句
他提出的方案被录用了。
Tā tíchū de fāng'àn bèi lùyòng le.
≈HSK5
Kế hoạch mà anh ấy đưa ra đã được áp dụng.
The plan he proposed was adopted.
这个设计被客户录用。
Zhège shèjì bèi kèhù lùyòng.
≈HSK5
Thiết kế này được khách hàng chấp nhận.
This design was accepted by the client.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分