WinHSK

彝器

HSK1n
0 · Lv.1

đồ vật nghi lễ

bronze sacrificial utensils

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ritual objects
  2. sacral vessels
义项 nHSK1

đồ vật nghi lễ

ritual objects

义项 nHSK1

mạch máu xương cùng

sacral vessels

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan