拼
彝宪
HSK1n 0 · Lv.1
yíxiàn
luật lệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- laws
- regulations
- rules
等级
义项 ①n≈HSK1
luật lệ
laws
义项 ②n≈HSK1
quy định
regulations
义项 ③n≈HSK1
quy tắc
rules
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
luật lệ
luật lệ
laws
quy định
regulations
quy tắc
rules