拼
彝族
HSK1n 0 · Lv.1
yízú
dân tộc Di (Dân tộc thiểu số Trung Quốc, phân bố chủ yếu ở vùng Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu và Quảng Tây.)
Yi (YI); Yi ethnic group; the Yis [inhabiting China's Yunnan, Sichuan, and Guizhou provinces, and the Guangxi Zhuang Autonomous Region]
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分