拼
形貌
HSK5n 0 · Lv.1
xíngmào
hình dáng; hình mạo; hình dạng; ngoại hình; vẻ ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外形相貌
等级
义项 ①n≈HSK5
hình dáng; hình mạo; hình dạng; ngoại hình; vẻ ngoài
外形相貌
免费例句
我观察岩石的形貌。
Wǒ guānchá yánshí de xíngmào.
≈HSK6
Tôi quan sát hình dạng của vách đá.
I observed the shape and appearance of the rock.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分