WinHSK

彩排

HSK4v
0 · Lv.1
cǎipái

tổng duyệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节日游行、游园等大型群众活动正式开始前的化装排练
义项 vHSK4

tổng duyệt

节日游行、游园等大型群众活动正式开始前的化装排练

免费例句

今天下午有一次彩排。

Jīntiān xiàwǔ yǒu yī cì cǎipái.

HSK5

Chiều nay có một buổi tổng duyệt.

There is a rehearsal this afternoon.

演出前要进行彩排。

Yǎnchū qián yào jìnxíng cǎipái.

HSK5

Trước buổi diễn phải tiến hành tổng duyệt.

A rehearsal must be held before the performance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan