WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彩灯
HSK4
n
0 · Lv.1
cǎidēng
đèn màu
coloured light/lamp/lantern 挂 彩灯 hang coloured lanterns
漢越 thái đăng
字解构
Phân tích chữ
彩
cǎi
HSK4
màu sắc; màu
灯
dēng
HSK3
đèn; bóng đèn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的