拼
彩票
HSK6n 0 · Lv.1
cǎipiào
vé số; vé xổ số
漢越 thải phiếu
例句
Câu ví dụ免费例句
她中了彩票大奖。
Tā zhòngle cǎipiào dàjiǎng.
≈HSK5
Cô ấy trúng giải lớn từ vé số.
She won the lottery jackpot.
我买了一张彩票。
Wǒ mǎi le yī zhāng cǎipiào.
≈HSK5
Tôi đã mua một tờ vé số.
I bought a lottery ticket.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分