WinHSK

彩绸

HSK7-9n
0 · Lv.1
cǎichóu

lụa màu

coloured silk

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彩色的丝绸
义项 nHSK7-9

lụa màu

彩色的丝绸

免费例句

彩绸在舞蹈表演中广泛使用。

Cǎichóu zài wǔdǎo biǎoyǎn zhōng guǎngfàn shǐyòng.

HSK5

Lụa màu được sử dụng rộng rãi trong các buổi biểu diễn múa.

Colorful silk is widely used in dance performances.

她穿着一件彩绸制成的旗袍。

Tā chuān zhe yī jiàn cǎichóu zhìchéng de qípáo.

HSK6

Cô ấy đang mặc một chiếc sườn xám được làm từ lụa màu.

She is wearing a cheongsam made of colored silk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan