拼
彪壮
HSK1n 0 · Lv.1
biāozhuàng
khoẻ mạnh; vạm vỡ; lực lưỡng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
村里有几个彪壮的年轻人。
Cūn lǐ yǒu jǐ gè biāozhuàng de niánqīngrén.
≈HSK6
Trong làng có vài thanh niên vạm vỡ.
There are a few sturdy young men in the village.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分