拼
彪悍
HSK1adj 0 · Lv.1
biāohàn
dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng
ferociously intrepid; valiant; valorous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强悍
等级
义项 ①adj≈HSK1
dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng
强悍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng
ferociously intrepid; valiant; valorous
dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng
强悍