WinHSK

彪马

HSK1n, adj
0 · Lv.1
biāo

Puma (thương hiệu hoặc loài báo sư tử núi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国际知名的运动品牌。
义项 n, adjHSK1

Puma (thương hiệu hoặc loài báo sư tử núi)

国际知名的运动品牌。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan