拼
彭湃
HSK1v 0 · Lv.1
péngpài
§ Cũng viết là bành phái 澎湃.Âm ầm; sôi sục (sóng nước). Thanh thế lớn lao; khí thế mạnh mẽ.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
§ Cũng viết là bành phái 澎湃.Âm ầm; sôi sục (sóng nước). Thanh thế lớn lao; khí thế mạnh mẽ.