WinHSK
返回查词
pài
ㄆㄞˋ
HSK7-9adj单字

nước cuộn trào; nước cuồn cuộn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滂湃:水势浩大

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nước cuộn trào; nước cuồn cuộn

滂湃:水势浩大

大海的波浪很澎湃。

Dàhǎi de bōlàng hěn péngpài.

HSK6

Sóng biển cuộn trào dữ dội.

The waves of the sea are surging.

河水澎湃地流过大桥。

hé shuǐ péng pài de liú guò dà qiáo

HSK6

Nước sông cuồn cuộn chảy qua cầu lớn.

The river surged powerfully under the bridge.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️