拼
彰扬
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhāngyáng
chương dương; tôn vinh; ca ngợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来表示对某人或某事的赞美和推崇。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chương dương; tôn vinh; ca ngợi
用来表示对某人或某事的赞美和推崇。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chương dương; tôn vinh; ca ngợi
chương dương; tôn vinh; ca ngợi
用来表示对某人或某事的赞美和推崇。