拼
彰显
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
zhāngxiǎn
thể hiện; làm nổi bật
bring out conspicuously; show to advantage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的微笑彰显了友好。
Tā de wēixiào zhāngxiǎn le yǒuhǎo.
≈HSK6
Nụ cười của anh ấy thể hiện sự thân thiện.
His smile shows friendliness.
公司的文化彰显了创新精神。
Gōngsī de wénhuà zhāngxiǎn le chuàngxīn jīngshén.
≈HSK6
Văn hóa công ty thể hiện sự sáng tạo.
The company's culture highlights innovation.
他的成就很显著。
Tā de chéngjiù hěn xiǎnzhù.
≈HSK5
Thành tựu của anh ấy rất nổi bật.
His achievements are very remarkable.
他的贡献很显著。
Tā de gòngxiàn hěn xiǎnzhù.
≈HSK5
Đóng góp của anh ấy rất nổi bật.
His contribution is very significant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分