拼
影片
HSK5n 0 · Lv.1
yǐngpiàn
phim; bộ phim; tập phim
漢越 ảnh phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电影片
- 用来播放电影的胶片
等级
义项 ①n≈HSK5
phim; bộ phim; tập phim
电影片
免费例句
我没看过这部影片。
Wǒ méi kànguò zhè bù yǐngpiàn.
≈HSK4
Tôi chưa từng xem bộ phim này.
I haven't seen this movie.
这部影片真好笑。
Zhè bù yǐngpiàn zhēn hǎoxiào.
≈HSK4
Bộ phim này thật hài hước.
This movie is really funny.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
cuộn phim; thước phim; video
用来播放电影的胶片
免费例句
他保存了旧影片。
Tā bǎocún le jiù yǐngpiàn.
≈HSK4
Anh ấy đã bảo quản các cuộn phim cũ.
He preserved the old films.
老师收集了一些影片。
Lǎoshī shōují le yīxiē yǐngpiàn.
≈HSK4
Thầy giáo đã sưu tầm các video.
The teacher collected some videos.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分