拼
影碟
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐngdié
đĩa phim; đĩa hình; đầu đĩa; đĩa DVD; đĩa VCD
video disc; VCD (visual compact disc); digital video compact disc 激光 影碟 laser disc (LD) 激光 影碟 compact video disc 影碟 租赁 video disc lease [ 相关词条 ] 影碟机 [名] VCD player
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 视频光盘
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đĩa phim; đĩa hình; đầu đĩa; đĩa DVD; đĩa VCD
视频光盘
免费例句
这家店专卖电影光盘。
Zhè jiā diàn zhuān mài diànyǐng guāngpán.
≈HSK4
Cửa hàng này chuyên bán đĩa phim.
This store specializes in selling movie discs.
他收藏了很多影碟。
Tā shōucáng le hěn duō yǐngdié.
≈HSK5
Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập đĩa phim.
He has a large collection of video discs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分