拼
影踪
HSK6n 0 · Lv.1
yǐngzōng
bóng dáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 影踪,读音yǐng zōng,汉语词语,指身影,踪迹。
等级
义项 ①n≈HSK6
bóng dáng
影踪,读音yǐng zōng,汉语词语,指身影,踪迹。
免费例句
他离开后就不见踪影了。
Tā líkāi hòu jiù bùjiàn zōngyǐng le.
≈HSK6
Anh ấy đi rồi thì bặt vô âm tín.
After he left, there was no trace of him.
他转眼间就没了影踪。
Tā zhuǎnyǎn jiān jiù méi le yǐngzōng.
≈HSK6
Chớp mắt đã không thấy bóng dáng anh ta.
He disappeared in the blink of an eye.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分