拼
影院
HSK1n 0 · Lv.1
yǐnɡyuàn
rạp chiếu phim; rạp chiếu bóng
漢越 ảnh viện
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢去电影院。
Tā xǐhuan qù diànyǐngyuàn.
≈HSK3
Anh ấy thích đi đến rạp chiếu phim.
He likes going to the cinema.
影院里有很多人。
Yǐngyuàn lǐ yǒu hěnduō rén.
≈HSK3
Trong rạp chiếu phim có rất nhiều người.
There are a lot of people in the cinema.
影院今晚有新片上映。
Yǐngyuàn jīnwǎn yǒu xīn piàn shàngyìng.
≈HSK4
Rạp chiếu phim tối nay có phim mới.
The cinema has a new movie showing tonight.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分