拼
彻夜
HSK7-9adv 0 · Lv.1
chèyè
suốt đêm; cả đêm; thâu đêm; thâu đêm suốt sáng
漢越 triệt dạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通宵;整夜
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
suốt đêm; cả đêm; thâu đêm; thâu đêm suốt sáng
通宵;整夜
免费例句
他因工作彻夜未眠。
Tā yīn gōngzuò chèyè wèi mián.
≈HSK6
Anh ấy thức suốt đêm vì công việc.
He stayed up all night because of work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分