拼
彻查
HSK5v 0 · Lv.1
chèchá
Điều tra triệt để; kiểm tra kỹ lưỡng; xem xét tận gốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (对事故、事件等)进行彻底调查
等级
义项 ①v≈HSK5
Điều tra triệt để; kiểm tra kỹ lưỡng; xem xét tận gốc
(对事故、事件等)进行彻底调查
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分