拼
彼此
HSK5pro 0 · Lv.1
bǐcǐ
nhau; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia
漢越 bỉ thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有某种关系的这一个和那一个;双方
- 客套话,表示大家一样(常叠用做答话)
等级
义项 ①pro≈HSK5
nhau; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia
有某种关系的这一个和那一个;双方
免费例句
同学们彼此失去了联系。
Tóngxuémen bǐcǐ shīqù le liánxì.
≈HSK4
Các bạn cùng lớp mất liên lạc với nhau.
The classmates lost contact with each other.
我们俩彼此很信任对方。
Wǒmen liǎ bǐcǐ hěn xìnrèn duìfāng.
≈HSK4
Cả hai chúng tôi rất tin tưởng nhau.
We trust each other very much.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②pro≈HSK5
cũng vậy; cũng thế (lời khách sáo, biểu thị ai cũng như nhau, thường dùng lặp lại lời đáp)
客套话,表示大家一样(常叠用做答话)
免费例句
你做得真好!- 彼此彼此。
Nǐ zuò de zhēn hǎo! - Bǐcǐ bǐcǐ.
≈HSK4
Bạn làm tốt quá! - Cũng thường thôi.
You did a great job! - Likewise.
您辛苦了!- 彼此彼此!
Nín xīnkǔle! - Bǐcǐ bǐcǐ!
≈HSK4
Bác vất vả quá! - Cũng như bác vậy thôi!
You've worked hard! - Likewise!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分