WinHSK

往事

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎngshì

chuyện xưa; chuyện cũ; việc xưa; việc cũ; chuyện đã qua; việc đã qua

bygones; past events; the past

漢越 vãng sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过去的事情
义项 nHSK7-9

chuyện xưa; chuyện cũ; việc xưa; việc cũ; chuyện đã qua; việc đã qua

过去的事情

免费例句

这些痛心疾首的往事,不提也罢!

Zhèxiē tòngxīn jíshǒu de wǎngshì, bù tí yěbà!

HSK6

Những chuyện cũ đau khổ tột cùng này không nhắc cũng được!

These deeply painful past events, let's not mention them!

他们会在过程中努力去体验生活中的酸甜苦辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果的时候有更多值得回忆的往事。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50