WinHSK

往常

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎngcháng

thường ngày; mọi khi; hàng ngày

past; former times 像 往常

漢越 vãng thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以前平常的日子;以往
义项 nHSK7-9

thường ngày; mọi khi; hàng ngày

以前平常的日子;以往

免费例句

往常的事情我都记得。

Wǎngcháng de shìqing wǒ dōu jìde.

HSK4

Những chuyện thường ngày tôi đều nhớ.

I remember things from the past.

往常的习惯很难改变。

Wǎngcháng de xíguàn hěn nán gǎibiàn.

HSK4

Thói quen thường ngày rất khó thay đổi.

Habits from the past are hard to change.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan