WinHSK

往常

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎngcháng

thường ngày; mọi khi; hàng ngày

past; former times 像 往常

漢越 vãng thường
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan