WinHSK

往往

HSK4adv
0 · Lv.1
wǎngwǎng

thường; thường thường; thường hay; thường thì (có tính quy luật)

漢越 vãng vãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示某种情况时常存在或经常发生
义项 advHSK4

thường; thường thường; thường hay; thường thì (có tính quy luật)

表示某种情况时常存在或经常发生

免费例句

为了记住一个汉字,他往往要写很多遍。

HSK3

凭经验进行判断往往是不准确的。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50