拼
往往
HSK4adv 0 · Lv.1
wǎngwǎng
thường; thường thường; thường hay; thường thì (có tính quy luật)
漢越 vãng vãng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thường; thường thường; thường hay; thường thì (có tính quy luật)