WinHSK

往返

HSK5v
0 · Lv.1
wǎngfǎn

khứ hồi; lặp đi lặp lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại

journey to and fro 多次 往返 签证 multiple entry visa 往返 运费 freight out and home; double fares 往返 时间 round-trip time 往返 航程 round voyage [ 相关词条 ] 往返飞行 [名] round-trip flight 往返机票 [名] round-trip/return airline ticket 往返旅行 [名] return journey; round trip 往返贸易 [名] countertrade 往返跑测试 [名] shuttle run test; yo-yo test 往返票 [名] return ticket; round-trip ticket 往返移动 [动] shuttle; move back and forth

漢越 vãng phản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来回;在一段距离内去了再回来
义项 vHSK5

khứ hồi; lặp đi lặp lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại

来回;在一段距离内去了再回来

免费例句

我要买一张往返票。

Wǒ yào mǎi yī zhāng wǎngfǎn piào.

HSK4

Tôi cần mua một vé khứ hồi.

I want to buy a round-trip ticket.

往返票很便宜。

wǎng fǎn piào hěn pián yi.

HSK4

Vé khứ hồi rất rẻ.

Round-trip tickets are very cheap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50