拼
征伐
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēngfá
chinh phạt; đánh dẹp
go on a punitive expedition
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
国王命令将军准备征伐。
Guówáng mìnglìng jiāngjūn zhǔnbèi zhēngfá.
≈HSK6
Nhà vua ra lệnh cho tướng quân chuẩn bị chinh phạt.
The king ordered the general to prepare for an expedition.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分