WinHSK

征服

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēngfú

chinh phục

漢越 chinh phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用武力使对方屈服
  2. 用感染力使人折服
义项 vHSK7-9

chinh phục

用武力使对方屈服

免费例句

这个帝国曾征服了大片土地。

Zhège dìguó céng zhēngfú le dà piàn tǔdì.

HSK6

Đế chế này từng chinh phục một vùng đất rộng lớn.

This empire once conquered vast territories.

这个英雄征服了无数的敌人。

Zhège yīngxióng zhēngfúle wúshù de dírén.

HSK6

Vị anh hùng này đã chinh phục vô số kẻ thù.

This hero conquered countless enemies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thuyết phục; khuất phục

用感染力使人折服

免费例句

他通过真诚征服了大家的心。

Tā tōngguò zhēnchéng zhēngfú le dàjiā de xīn.

HSK6

Anh ấy đã chinh phục trái tim mọi người bằng sự chân thành.

He won everyone's hearts through sincerity.

她的微笑征服了所有观众。

Tā de wēixiào zhēngfúle suǒyǒu guānzhòng.

HSK6

Nụ cười của cô ấy đã chinh phục tất cả khán giả.

Her smile conquered all the audience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50