WinHSK

征程

HSK5n
0 · Lv.1
zhēngchéng

hành trình; đường xa

journey 万里 征程 a very long journey

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 征途
义项 nHSK5

hành trình; đường xa

征途

免费例句

他开始了自己的万里征程。

Tā kāishǐ le zìjǐ de wànlǐ zhēngchéng.

HSK6

Anh ấy đã bắt đầu hành trình vạn dặm của mình.

He began his long journey.

他踏上了人生的征程。

Tā tàshàng le rénshēng de zhēngchéng.

HSK6

Anh ấy đã bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời mình.

He has embarked on the journey of life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan