拼
征集
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēngjí
thu thập; thu nhặt
draft; call up; recruit 战时 征集 wartime draft 征集 新兵 call up raw recruits 征集 军队 levy an army; recruit troops
漢越 chinh tập
例句
Câu ví dụ免费例句
她正在征集照片。
Tā zhèngzài zhēngjí zhàopiàn.
≈HSK5
Cô ấy đang thu thập ảnh.
She is collecting photos.
我们正在征集意见。
Wǒmen zhèngzài zhēngjí yìjiàn.
≈HSK6
Chúng tôi đang thu thập ý kiến.
We are collecting opinions.
他们正在征集演员。
Tāmen zhèngzài zhēngjí yǎnyuán.
≈HSK5
Họ đang tuyển chọn diễn viên.
They are recruiting actors.
公司正在征集设计师。
Gōngsī zhèngzài zhēngjí shèjìshī.
≈HSK6
Công ty đang chiêu mộ nhà thiết kế.
The company is recruiting designers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分