拼
待续
HSK4v 0 · Lv.1
dàixù
còn tiếp; còn nữa; còn tiếp tục; còn tiếp diễn
to be continued 未完 待续 to be continued
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
còn tiếp; còn nữa; còn tiếp tục; còn tiếp diễn
to be continued 未完 待续 to be continued