拼
待续
HSK4v 0 · Lv.1
dàixù
còn tiếp; còn nữa; còn tiếp tục; còn tiếp diễn
to be continued 未完 待续 to be continued
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的关系未来会继续发展。
Tāmen de guānxì wèilái huì jìxù fāzhǎn.
≈HSK3
Mối quan hệ của họ sẽ còn tiếp tục trong tương lai.
Their relationship will continue to develop in the future.
这个故事一定会继续。
Zhège gùshì yīdìng huì jìxù.
≈HSK3
Câu chuyện này nhất định sẽ còn tiếp diễn.
This story will definitely continue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分