WinHSK

很棒

HSK4adj
0 · Lv.1
hěnbàng

rất tuyệt; rất giỏi; rất xuất sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常好;那好吧
义项 adjHSK4

rất tuyệt; rất giỏi; rất xuất sắc

非常好;那好吧

免费例句

今天的工作做得很棒!

Jīntiān de gōngzuò zuò de hěn bàng!

HSK4

Công việc hôm nay làm rất tốt!

Today's work was done great!

你的画画技巧很棒!

Nǐ de huàhuà jìqiǎo hěn bàng!

HSK4

Kỹ thuật vẽ tranh của bạn rất tốt!

Your drawing skills are great!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan