WinHSK

很短

HSK3adj
0 · Lv.1
hěnduǎn

vắn vỏi; rất ngắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很短的意思是长度或时间都很少。
义项 adjHSK3

vắn vỏi; rất ngắn

很短的意思是长度或时间都很少。

免费例句

夏天的夜很短,冬天的夜很长。

Xiàtiān de yè hěn duǎn, dōngtiān de yè hěn cháng.

HSK1

Đêm mùa hè ngắn, đêm mùa đông dài.

Summer nights are short, winter nights are long.

我学习汉语的时间很短,说得还不太好。

Wǒ xuéxí Hànyǔ de shíjiān hěn duǎn, shuō de hái bù tài hǎo.

HSK1

Tôi mới học tiếng Trung được một thời gian ngắn và tôi nói không giỏi lắm.

I have been studying Chinese for a short time, so I don't speak it very well yet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan