拼
徐徐
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xúxú
chầm chậm; từ từ; thư thư; chậm chậm; câu dầm
漢越 từ từ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慢慢地
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
chầm chậm; từ từ; thư thư; chậm chậm; câu dầm
慢慢地
免费例句
庄严的越南国旗徐徐升起。
Zhuāngyán de Yuènán guóqí xúxú shēngqǐ.
≈HSK6
Lá cờ Việt Nam trang nghiêm từ từ bay lên.
The solemn Vietnamese flag slowly rose.
抬头望着徐徐升起的国旗。
Tái tóu wàng zhe xúxú shēng qǐ de guóqí.
≈HSK6
Ngước đầu nhìn lá cờ đang từ từ được kéo lên.
Look up at the national flag slowly rising.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分