WinHSK

徒刑

HSK7-9n
0 · Lv.1
túxínɡ

tội tù; án tù; đồ hình; tù giam; hình phạt tù

漢越 đồ hình

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被判处了三年的徒刑。

Tā bèi pànchǔ le sān nián de túxíng.

HSK6

Anh ta đã bị kết án 3 năm tù.

He was sentenced to three years in prison.

法院对他判了无期徒刑。

Fǎyuàn duì tā pàn le wúqī túxíng.

HSK6

Toà án đã tuyên phạt anh ta tù chung thân.

The court sentenced him to life imprisonment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50