WinHSK

徒弟

HSK6n
0 · Lv.1
túdì

đệ tử; đồ đệ; học trò

apprentice; disciple; pupil 收 徒弟 take an apprentice

漢越 đồ đệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟从师傅学艺的人; 泛指跟内行学习的人
义项 nHSK6

đệ tử; đồ đệ; học trò

跟从师傅学艺的人; 泛指跟内行学习的人

免费例句

我很喜欢这个徒弟。

Wǒ hěn xǐhuan zhège túdì.

HSK5

Tôi rất thích người học trò này.

I really like this apprentice.

而第三个徒弟回答道:将它补好。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan