拼
得了
HSK6v, aux 0 · Lv.1
déle
được; được rồi; thôi đi
漢越 đắc liễu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示事态严重(多用于反问句或否定式)
等级
义项 ①adj≈HSK6
nguy; nặng; nguy cấp; nghiêm trọng; kinh khủng
表示事态严重(多用于反问句或否定式)
免费例句
今天买的东西太多了,你拿得了吗?
≈HSK4
拿得了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分