拼
得亏
HSK5adj 0 · Lv.1
dékuī
may; may mà; hên là; may phúc
漢越
字解构
Phân tích chữ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ亏kuīHSK5lỗ; lỗ vốn; thua lỗ; tổn thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分