WinHSK

得病

HSK1v
0 · Lv.1
débìng

ốm; mắc bệnh; bị bệnh; đổ bệnh; ngã bệnh

漢越 đắc bệnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan