拼
御用
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yùyòng
ngự dụng (thứ vua dùng)
manipulated as a tool by the ruler; in the pay of [ 相关词条 ] 御用大律师 [名] Queen's Counsel (QC) 御用文人 [名] hired scribbler; hack writer 御用学者 [名] hired scholar
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分