拼
循照
HSK6v 0 · Lv.1
xúnzhào
chiểu; tuân theo; theo dõi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵循某种规则或原则的行为;对某事物进行观察和记录。
等级
义项 ①v≈HSK6
chiểu; tuân theo; theo dõi
遵循某种规则或原则的行为;对某事物进行观察和记录。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiểu; tuân theo; theo dõi
chiểu; tuân theo; theo dõi
遵循某种规则或原则的行为;对某事物进行观察和记录。