WinHSK

微信

HSK4n
0 · Lv.1
wēixìn

WeChat (mạng xã hội của Trung Quốc)

漢越 vi tín

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腾讯公司于2011年1月21日推出的一个为智能终端提供即时通讯服务的免费应用程序
义项 nHSK4

WeChat (mạng xã hội của Trung Quốc)

腾讯公司于2011年1月21日推出的一个为智能终端提供即时通讯服务的免费应用程序

免费例句

你们可以用微信支付。

Nǐmen kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù.

HSK3

Các bạn có thể thanh toán qua WeChat.

You can pay with WeChat.

她在微信上@我了。

Tā zài Wēixìn shàng @ wǒ le.

HSK4

Cô ấy đã gắn thẻ tôi trên WeChat.

She @mentioned me on WeChat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。