拼
微微
HSK7-9adj, adv 0 · Lv.1
wēiwēi
hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu
slightly; faintly 微微
漢越 vi vi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稍微;略微
- 主单位的一万亿分之一
- 微小;细小
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu
稍微;略微
免费例句
天气微微有些凉。
Tiānqì wēiwēi yǒuxiē liáng.
≈HSK4
Thời tiết có hơi se lạnh.
The weather is slightly cool.
一般来说,感到微微出汗的时候就可以了
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
na-nô; mi-crô-mi-crô (một phần một nghìn tỉ đơn vị chủ)
主单位的一万亿分之一
义项 ③adj≈HSK7-9
nhẹ; nhỏ nhẹ; nhẹ nhàng
微小;细小
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分