拼
微微
HSK7-9adj, adv 0 · Lv.1
wēiwēi
hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu
slightly; faintly 微微
漢越 vi vi
例句
Câu ví dụ免费例句
天气微微有些凉。
Tiānqì wēiwēi yǒuxiē liáng.
≈HSK4
Thời tiết có hơi se lạnh.
The weather is slightly cool.
一般来说,感到微微出汗的时候就可以了
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分